Tiền chia thế nào, xem ở đâu, chuyển khi nào? Bóc tách cách EVsafe đối soát doanh thu trạm sạc theo thời gian thực và so sánh 2 mô hình hợp tác 90/10 và 40/60.

Câu hỏi đầu tiên mà hầu hết chủ mặt bằng đặt ra khi được mời hợp tác đặt trạm sạc không phải là "lắp bao lâu" hay "chiếm bao nhiêu diện tích". Nó là một câu ngắn gọn hơn nhiều: "Rồi làm sao tôi biết bên kia không giấu doanh thu?"
Đây là nỗi lo hợp lý. Trạm sạc không giống mặt bằng cho thuê cố định — thu nhập của bạn phụ thuộc vào số lượt sạc thực tế diễn ra mỗi ngày, một con số mà bạn không đứng đó đếm từng lượt. Nếu đơn vị vận hành không minh bạch, bạn gần như không có cách nào kiểm chứng con số họ báo có đúng hay không.
Bài viết này giải quyết đúng vấn đề đó: doanh thu trạm sạc đến từ đâu, EVsafe minh bạch hoá bằng công cụ gì, và giữa hai mô hình hợp tác — host tự đầu tư hay để EVsafe đầu tư — mô hình nào phù hợp với bạn.
Lưu ý: các con số minh hoạ trong bài (lượt sạc/ngày, doanh thu/tháng, thời gian hoàn vốn) là số liệu ước tính mang tính minh hoạ, dùng để bạn hình dung cách tính, không phải cam kết doanh thu cho mọi vị trí. Doanh thu thực tế phụ thuộc vào lưu lượng xe, vị trí, giá điện khu vực và sẽ được khảo sát cụ thể trước khi ký hợp tác.
Doanh thu trạm sạc đến từ đâu?
Khác với mô hình cho thuê mặt bằng truyền thống (giá cố định theo tháng), doanh thu trạm sạc là doanh thu biến đổi theo lượt sử dụng. Mỗi khi một xe máy điện cắm sạc tại trụ, hệ thống ghi nhận:
- Thời điểm bắt đầu/kết thúc phiên sạc
- Cổng sạc nào được dùng (mỗi trụ 10 cổng, đánh số riêng)
- Số tiền khách hàng trả qua app (khoảng 4.000đ/lượt sạc đầy — số minh hoạ theo mức giá phổ biến hiện tại)
Tất cả giao dịch đi qua app EVsafe, không qua tiền mặt, không qua trung gian. Đây là điểm khác biệt quan trọng: vì dòng tiền số hoá 100% ngay từ đầu, nó cũng để lại dấu vết đối soát 100% — thứ mà cả host lẫn EVsafe đều tra cứu được, không ai phải "tin" ai.
Ví dụ minh hoạ quy mô: 1 trụ 10 cổng, trung bình ~25 lượt sạc/ngày → doanh thu gộp (gross) khoảng 3 triệu đồng/tháng/trụ (~36 triệu/năm). Chung cư hoặc bãi xe lớn lắp 3-5 trụ thì nhân tương ứng.
EVsafe minh bạch doanh thu bằng cách nào?

Ba cơ chế cụ thể — không phải cam kết chung chung "chúng tôi minh bạch":
1. Dashboard theo dõi realtime. Host có tài khoản riêng trên app/dashboard, xem được từng lượt sạc phát sinh tại trụ của mình gần như ngay lập tức: giờ sạc, cổng nào, số tiền. Không phải chờ báo cáo cuối tháng mới biết trụ có hoạt động hay không.
2. Đối soát tự động. Hệ thống tự tổng hợp toàn bộ lượt sạc trong kỳ, tính ra doanh thu gộp, áp tỷ lệ chia theo hợp đồng, và xuất ra số tiền host được nhận — không qua thao tác thủ công của con người, giảm sai sót và giảm khả năng can thiệp số liệu.
3. Chi trả định kỳ đúng hẹn. Tiền chuyển theo chu kỳ cố định (thường theo tháng), kèm bảng đối soát chi tiết để host tự kiểm tra lại nếu muốn.
Bảng đối soát mẫu (1 trụ, 1 tháng — số liệu minh hoạ):
| Ngày | Số lượt sạc | Giá/lượt | Doanh thu gộp |
|---|---|---|---|
| Tuần 1 | 175 lượt | 4.000đ | 700.000đ |
| Tuần 2 | 182 lượt | 4.000đ | 728.000đ |
| Tuần 3 | 168 lượt | 4.000đ | 672.000đ |
| Tuần 4 | 175 lượt | 4.000đ | 700.000đ |
| Tổng tháng | 700 lượt | — | 2.800.000đ |
Từ dòng "Tổng tháng" này, hệ thống áp tỷ lệ chia theo mô hình hợp tác:
| Mô hình | Tỷ lệ host | Host nhận (từ 2.800.000đ gộp) |
|---|---|---|
| Host tự đầu tư thiết bị (90/10) | 90% | 2.520.000đ |
| EVsafe đầu tư thiết bị (40/60) | 40% | 1.120.000đ |
Toàn bộ bảng này host xem trực tiếp trên dashboard, không phải đợi email báo cáo hay tin vào con số miệng.
So sánh 2 mô hình hợp tác: 90/10 và 40/60
EVsafe có hai cách để bắt đầu hợp tác, khác nhau ở chỗ ai bỏ vốn mua thiết bị:
| Tiêu chí | Mô hình A — Host tự đầu tư (90/10) | Mô hình B — EVsafe đầu tư (40/60) |
|---|---|---|
| Vốn ban đầu | Host bỏ ~18 triệu đồng/trụ mua thiết bị | 0 đồng — EVsafe lo toàn bộ thiết bị + lắp đặt |
| Tỷ lệ chia doanh thu | Host 90% / EVsafe 10% | Host 40% / EVsafe 60% |
| Thu nhập minh hoạ/tháng/trụ | ~2,7 triệu đồng | ~1,2 triệu đồng |
| Thời gian hoàn vốn | ~6-7 tháng | Không áp dụng (không bỏ vốn) |
| Thu nhập sau hoàn vốn | ~32 triệu đồng/năm/trụ (lợi nhuận ròng) | ~14,4 triệu đồng/năm/trụ (thụ động, ổn định) |
| Rủi ro thiết bị (hỏng hóc, khấu hao) | Host chịu (thường có bảo hành đi kèm) | EVsafe chịu hoàn toàn |
| Phù hợp với | Chủ mặt bằng có sẵn vốn, muốn tối đa hoá lợi nhuận dài hạn | Chủ mặt bằng muốn hợp tác không rủi ro, không cần tính toán hoàn vốn |
Hai con số 90% và 40% nhìn tưởng chênh lệch lớn, nhưng bản chất là hai cấu trúc tài chính khác nhau: mô hình A host nhận tỷ lệ cao hơn *vì đã gánh phần vốn và rủi ro thiết bị trước*; mô hình B tỷ lệ thấp hơn *vì EVsafe đứng ra chịu toàn bộ rủi ro đó thay host*. Không có mô hình nào "thiệt" hơn — chỉ là đánh đổi giữa vốn/rủi ro và tỷ lệ chia.
Mô hình nào phù hợp với bạn?

Chọn Mô hình A (90/10 — tự đầu tư) nếu bạn:
- Có sẵn ~18 triệu đồng/trụ và muốn coi đây là một khoản đầu tư sinh lời
- Chấp nhận chờ 6-7 tháng hoàn vốn để đổi lấy thu nhập cao hơn về sau (~32tr/năm/trụ)
- Là ban quản lý chung cư, chủ bãi xe quy mô vừa/lớn, đã có ngân sách cho hạ tầng tiện ích
Chọn Mô hình B (40/60 — EVsafe đầu tư) nếu bạn:
- Muốn có thêm nguồn thu từ diện tích trống nhưng không muốn bỏ vốn ban đầu
- Ưu tiên "không rủi ro" hơn "tối đa lợi nhuận" — không phải lo thiết bị hỏng, không phải tính hoàn vốn
- Là chủ nhà trọ, chung cư mini, hộ kinh doanh nhỏ — muốn một khoản thu nhập thụ động đơn giản, ký là có, không phát sinh gì thêm
Cả hai mô hình đều dùng chung một hệ thống đối soát minh bạch — khác biệt duy nhất là ai bỏ vốn, không phải mức độ minh bạch.
Minh bạch doanh thu đi kèm với an toàn tài sản

Một trạm sạc vận hành tốt không chỉ cần minh bạch về tiền — nó còn cần an toàn để dòng tiền đó không bị gián đoạn bởi sự cố. Vì vậy mọi hợp tác với EVsafe đều đi kèm:
- Tuân thủ PCCC theo quy chuẩn hiện hành, giảm rủi ro pháp lý cho chủ mặt bằng
- Bảo hiểm EVshield — bảo vệ tài sản và trách nhiệm trước sự cố liên quan đến trạm sạc
- Giám sát 24/7 — phát hiện bất thường sớm, không để trụ "chết" âm thầm mà host không biết
- Công nghệ tự ngắt an toàn — giảm rủi ro chập cháy, quá tải khi vận hành liên tục
Nói cách khác: minh bạch giúp bạn tin vào con số, còn an toàn giúp con số đó không bị đe doạ bởi sự cố kỹ thuật.
Bước tiếp theo
Nếu bạn đang cân nhắc hợp tác nhưng còn phân vân giữa hai mô hình, cách nhanh nhất không phải là đọc thêm bài viết — mà là để đội ngũ EVsafe khảo sát cụ thể mặt bằng của bạn: lưu lượng xe khu vực, diện tích khả dụng, số trụ phù hợp, và từ đó đưa ra con số doanh thu ước tính sát thực tế hơn nhiều so với số minh hoạ trong bài này.
**Đăng ký khảo sát miễn phí tại evsafe.io/partner hoặc gọi hotline (+84) 879 558 085** để được tư vấn mô hình phù hợp với mặt bằng của bạn.
Xem thêm: Cho thuê chỗ đặt trạm sạc xe máy điện: chủ mặt bằng kiếm được bao nhiêu/tháng? · Dự án thực tế EVsafe đã triển khai


